Looking up...
公园里种满了各种灌木。
Công viên đầy cây bụi.
Thực vật có thân gỗ nhỏ, thường mọc thành bụi, cao dưới 5 mét.
灌木丛中藏着许多小动物。
Trong bụi cây bụi có nhiều loài động vật nhỏ.
Từ Hán Việt, từ '灌' (quán) nghĩa là 'tưới' và '木' (mộc) nghĩa là 'cây'.
Thường dùng để chỉ các loại cây bụi nhỏ trong vườn hoặc khu vực hoang dã.