Looking up...
我要去火车站接朋友。
Tôi muốn đi ga ga đón bạn.
ga ga, nơi mà tàu hỏa dừng lại để chở khách và hàng hóa
火车站人很多,我们要小心行李。
Ga ga đông người, chúng ta phải cẩn thận với hành lý.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các ga tàu hỏa lớn hoặc trung tâm.
Trong tiếng Việt, 'ga ga' là cách gọi phổ biến cho ga tàu hỏa, thay vì sử dụng từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.
Phát âm 'ga ga' với âm 'a' như trong 'a' (a) và 'ga' như trong 'ga' (ga).
火车 (tàu hỏa) + 站 (ga, nơi dừng lại)
Trong tiếng Việt, từ 'ga ga' được sử dụng phổ biến hơn so với từ Hán Việt 'hỏa xa trạm'.