Looking up...
这个苹果烂了。
Quả táo này đã hỏng.
Xấu, hỏng, không tốt về chất lượng hoặc tình trạng.
这部电影烂透了。
Bộ phim này tệ lắm.
他做的决定很烂。
Quyết định của anh ấy rất tệ.
Thật tuyệt vời, tuyệt vời (nghĩa bóng).
这场演唱会太烂了!
Buổi hòa nhạc này tuyệt vời quá!
Trong tiếng Trung, '烂' có thể được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, đặc biệt là trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc giải trí.
Khi bạn muốn mô tả một vật phẩm, bộ phim, hoặc quyết định là xấu hoặc hỏng, bạn có thể sử dụng '烂'. Ví dụ: '这个苹果烂了' (Quả táo này đã hỏng).
Lưu ý rằng '烂' có thể có nghĩa đen (xấu, hỏng) hoặc nghĩa bóng (tuyệt vời). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Trong tiếng Trung, '烂' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó xấu, hỏng hoặc không tốt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất tuyệt vời, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc giải trí.