Looking up...
演唱会经济对当地旅游业产生了积极影响
Kinh tế do các buổi hòa nhạc đã tạo ra tác động tích cực đến ngành du lịch địa phương
Kinh tế được tạo ra từ các hoạt động liên quan đến các buổi hòa nhạc, bao gồm vé, quảng cáo, bán hàng và du lịch
演唱会经济不仅带动了音乐产业,还推动了周边商业的发展
Kinh tế do các buổi hòa nhạc không chỉ thúc đẩy ngành công nghiệp âm nhạc mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành kinh doanh xung quanh
Thường được sử dụng để mô tả tác động kinh tế rộng lớn của các sự kiện âm nhạc lớn
Chỉ sử dụng cho tác động kinh tế của các buổi hòa nhạc, không dùng cho các sự kiện âm nhạc nhỏ hoặc không liên quan đến kinh tế
Thường được sử dụng trong báo cáo kinh tế hoặc du lịch, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày
Từ ghép từ '演唱会' (buổi hòa nhạc) và '经济' (kinh tế), mô tả tác động kinh tế của các sự kiện âm nhạc
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và du lịch để mô tả tác động của các buổi hòa nhạc lớn