Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 手机

手机

shǒujīÂm Hán-Việtthủ kí
điện thoại di động

我忘记带手机了。

Tôi quên mang điện thoại di động đi.


thông thường

Thiết bị điện tử cầm tay dùng để gọi điện, gửi tin nhắn, truy cập internet và thực hiện nhiều chức năng khác.

手机已经成为现代生活中不可或缺的工具。

Điện thoại di động đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ thiết bị điện thoại di động.

Cụm từ kết hợp

充电手机sạc điện thoại换手机đổi điện thoại手机游戏trò chơi trên điện thoại

Từ đồng nghĩa

移动电话智能手机

Cụm từ liên quan

手机银行cụm từ
ngân hàng trên điện thoại
手机支付cụm từ
than toán bằng điện thoại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, từ 'điện thoại di động' được sử dụng phổ biến hơn so với phiên âm Hán Việt 'thủ kí'.

Quy tắc vàng

Phiên âm Hán Việt

Từ '手机' có phiên âm Hán Việt là 'thủ kí', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'điện thoại di động' được sử dụng nhiều hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '手机' được hình thành từ hai chữ Hán '手' (thủ) và '机' (kí), tương ứng với 'thủ kí' trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Trung, nó được hiểu là 'điện thoại di động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'điện thoại di động' được sử dụng phổ biến hơn so với 'thủ kí', mặc dù 'thủ kí' là phiên âm Hán Việt của từ này.

Phân tích từ

手
thủ
root
+
机
kí
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.