Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 技术融合

技术融合

jìshù rónghéÂm Hán-Việtkỹ thuật hùng hợp

Cosa significa "技术融合" in Vietnamese?

tích hợp công nghệ

技术融合是未来发展的关键

Tích hợp công nghệ là yếu tố quan trọng cho tương lai


Come usare "技术融合" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Kết hợp hoặc tích hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả

这家公司通过技术融合创造了革命性的产品

Công ty này đã tạo ra sản phẩm cách mạng thông qua tích hợp công nghệ

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, kinh doanh và phát triển sản phẩm

Cụm từ kết hợp

技术融合创新tích hợp công nghệ sáng tạo技术融合应用ứng dụng tích hợp công nghệ

Từ đồng nghĩa

技术整合技术集成

Từ trái nghĩa

技术分离

Cụm từ liên quan

技术整合cụm từ
tích hợp kỹ thuật
技术集成cụm từ
tích hợp kỹ thuật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả

Quy tắc vàng

Kết hợp công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả

Nguồn gốc từ

Từ '技术' (kỹ thuật) và '融合' (hùng hợp) trong tiếng Trung Quốc, tương ứng với 'kỹ thuật' và 'hùng hợp' trong Hán Việt

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả quá trình kết hợp các công nghệ khác nhau để tạo ra giải pháp mới hoặc cải tiến hiệu quả

Phân tích từ

技术
kỹ thuật
root
+
融合
hùng hợp
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.