喜欢
thích我喜欢吃水果
Tôi thích ăn trái cây
thông thường
Thích, thích thú về ai hoặc cái gì đó
她喜欢看电影
Cô ấy thích xem phim
他喜欢运动
Anh ấy thích thể thao
Dùng để diễn tả sự thích thú hoặc sự ưa thích về một hoạt động, người hoặc vật
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '喜欢' trong câu hỏi
Để hỏi ai đó thích gì, bạn có thể sử dụng câu hỏi: '你喜欢什么?' (Bạn thích gì?)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '爱'
'喜欢' thường dùng cho sự thích thú thường ngày, còn '爱' dùng cho tình yêu sâu sắc hơn.
Nguồn gốc từ
Từ '喜' có nghĩa là 'vui vẻ, hạnh phúc', và '欢' có nghĩa là 'vui vẻ, hạnh phúc'. Cả hai chữ kết hợp lại tạo thành ý nghĩa 'thích, thích thú'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '喜欢' thường được dùng để diễn tả sự thích thú về một hoạt động, người hoặc vật. Nó thường được sử dụng trong các câu nói thường ngày.
Phân tích từ
喜
vui vẻ, hạnh phúc
root欢
vui vẻ, hạnh phúc
rootTừ Điển Trung Việt