Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Sfoglia le coppie /
  3. vi-vi /
  4. Alfabetico /
  5. Pagina 3

Esplora VI→VI

95 words • Page 3 of 5

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
đun
/ɗun˧˧/
verb
nấu chậm
đêm
/ɗem˧ˀ˦˧˨/
noun
thời gian từ hoàng hôn đến bình minh
đình công
/dìn kông/
phrase
ngừng làm việc
đóng
/ɗɔŋ/
verb
kín lại, chặn lại, hoàn thành
đúng nhận sai cãi
/ɗɯŋ ɲən saːj kaːj/
phrase
đồng ý với nhận xét sai
đúng rồi
/ʔɗɨŋ˧˥ zəːj˨˩/
interjection
chính xác
đĩa
/ɗîə̯/
noun
vật dụng phẳng, tròn dùng để đựng thức ăn
đĩa nhạc
/ɗiə˧ˀ˦ naːk˧ˀ˦/
noun
một đĩa chứa âm nhạc
đũa
/ɗɨ̤ə˧˩˧/
noun
đồ dùng để ăn
đũa cơm
/ɗɨ̤a˧˩˧ kɔm˧˧/
phrase
các dụng cụ dùng để ăn cơm
đũa ăn
/ɗɨ̤a ʔan/
noun phrase
đồ dùng để ăn
đơn
/ɗəːn/
noun
bản đơn, giấy tờ đơn giản
đơn giản
/ɗəːn ziə̃ːn/
adjective
rất dễ hiểu hoặc dễ thực hiện
đơn giản hóa
/ɗɔn zɑːn hwaː/
verb
giảm độ phức tạp
đơn vị đo lường
/ɗɔn vi ɗo lɨəŋ/
phrase
thiết bị hoặc phương pháp đo lường
đơn xin phép
/ɗɔn sin fɛ̰p/
phrase
bản xin phép
đơn xin việc
/ɗɔ̀n siɲ viə̀k/
noun phrase
văn bản đề nghị nhận vào làm việc
đường
/ɗɨəŋ˧˧/
danh từ (noun)
chất ngọt kết tinh
được nhiều người biết đến
/ɗɨək nɨə̂j ŋɨə̂j biət ʈə̂n/
phrase
được nhiều người biết đến
được nhiều người sử dụng
/ɗɨək ɲɛ̂w ŋɨə̂j sɨˀ dʊŋ/
phrase
được sử dụng rộng rãi
Precedente1245Avanti