Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đơn xin việc

đơn xin việc

/ɗɔ̀n siɲ viə̀k/
văn bản đề nghị nhận vào làm việc

Anh ấy đã nộp đơn xin việc vào công ty đa quốc gia.

Anh ấy đã gửi hồ sơ ứng tuyển tới một công ty hoạt động trên phạm vi toàn cầu.


Kinh doanh
trang trọng

văn bản chính thức do người tìm việc viết để đề nghị được nhận vào làm việc tại một tổ chức, doanh nghiệp.

Cô ấy chuẩn bị kĩ lưỡng đơn xin việc trước khi gửi đến nhà tuyển dụng.

Cô ấy soạn thảo hồ sơ ứng tuyển cẩn thận trước khi nộp cho bên tuyển dụng.

Đơn xin việc cần bao gồm thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc và lý do ứng tuyển.

Hồ sơ ứng tuyển phải chứa đựng thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc và lý do xin vào vị trí đó.

Thường được viết theo mẫu có sẵn của nhà tuyển dụng hoặc tự soạn theo quy định. Có thể đi kèm với sơ yếu lý lịch (CV).

Cụm từ kết hợp

nộp đơn xin việcgửi hồ sơ ứng tuyểnviết đơn xin việcsoạn thảo hồ sơ ứng tuyểnmẫu đơn xin việcbiểu mẫu đăng ký việc làmđơn xin việc onlinehồ sơ ứng tuyển trực tuyến

Từ đồng nghĩa

đơn ứng tuyểnhồ sơ xin việcđơn đăng ký việc làm

Từ trái nghĩa

đơn thôi việcđơn nghỉ việc

Cụm từ liên quan

sơ yếu lý lịchcụm từ
bản tóm tắt thông tin cá nhân và kinh nghiệm
thư xin việccụm từ
văn bản ngắn trình bày nguyện vọng và lý do ứng tuyển

Mẹo hay

Phân biệt 'đơn xin việc' và 'sơ yếu lý lịch'

Đơn xin việc là văn bản ngắn gọn trình bày nguyện vọng cá nhân, trong khi sơ yếu lý lịch là bảng thống kê chi tiết thông tin cá nhân, học vấn và kinh nghiệm. Thường đơn xin việc sẽ đi kèm với sơ yếu lý lịch khi ứng tuyển.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản của đơn xin việc

Một đơn xin việc tiêu chuẩn thường gồm: tiêu đề, thông tin cá nhân, vị trí ứng tuyển, kinh nghiệm liên quan, lý do ứng tuyển, lời cam kết, ngày tháng và chữ ký. Tránh viết dài dòng; tập trung vào những điểm mạnh phù hợp với vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ 'đơn' (bản tóm tắt, văn bản ngắn) trong tiếng Hán-Việt, kết hợp với 'xin việc' (yêu cầu được nhận vào làm). 'Đơn' xuất phát từ chữ '單' (đơn lẻ, bản tóm tắt), 'xin' từ '請' (yêu cầu), 'việc' từ '事' (công việc).

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong môi trường tuyển dụng chính thức. Có thể thay thế bằng 'hồ sơ xin việc' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng 'đơn xin việc' mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

đơn
văn bản ngắn gọn, bản tóm tắt
root
+
xin
yêu cầu, đề nghị
root
+
việc
công việc, nhiệm vụ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.