Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đơn

đơn

/ɗəːn/

Cosa significa "đơn"?

bản đơn, giấy tờ đơn giản

Anh đã nộp đơn xin việc tại công ty mới.

Người ta đã gửi một bản đơn xin việc đến công ty mới.


Come usare "đơn" correttamente?

trang trọng

bản đơn, giấy tờ đơn giản

Tôi cần điền đơn xin phép nghỉ việc.

Người ta cần điền một bản đơn xin phép nghỉ việc.

Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc công việc.

thông thường

đơn giản, không phức tạp

Câu hỏi này rất đơn.

Câu hỏi này rất đơn giản.

Dùng để mô tả sự đơn giản của một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

đơn xin việcbản đơn xin việcđơn xin phépbản đơn xin phépđơn giản hóasự đơn giản hóa

Từ đồng nghĩa

bản đơngiấy tờ đơn giảnđơn giản

Từ trái nghĩa

phức tạprắc rối

Cụm từ liên quan

đơn giản hóacụm từ
sự đơn giản hóa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Từ 'đơn' thường dùng trong các văn bản hành chính như đơn xin việc, đơn xin phép.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'đơn giản'

Từ 'đơn' có thể dùng để chỉ một bản đơn hoặc một việc đơn giản, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'bản đơn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'đơn' có thể dùng để chỉ một bản đơn hoặc một việc đơn giản.

Phân tích từ

đơn
đơn giản hoặc bản đơn
root
Từ Điển Tiếng Việt
Esplora altre parole Vietnamese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.