/maɲ˧˧ mɛˀ˧˨˧/
adjectivekhỏe mạnh và bền chắc
/mət̚ tʰajŋ̟ kwan̟/
phrasekhông có khả năng thanh toán
/mət viək/
phrasethất nghiệp
/măm təːm/
nounmón ăn đặc sản từ tôm
/mɛ̄˧˧/
nounngười phụ nữ sinh ra mình
/mɛ̂ ɟaː/
phrasemẹ đã lớn tuổi
/mɛ̂ nuəj/
nounngười nuôi con nuôi
/mɛ̂ ruət/
phrasemẹ thân sinh
/mɛ̂ ɗɛ̰ə/
phrasengười mẹ sinh ra
/môt fǎn/
phrasemột phần của một tổng thể
/mot so/
phrasemột vài, một phần
/məː˧ˀ˦˧˥/
verbmở ra, mở rộng
/mɨ̀k̚˧˨/
danh từđộng vật thân mềm hai vỏ
/mɨk ɗɛn/
nounmực nâu đen dùng để viết