Looking up...
She bought a whole lot of groceries.
Cô ấy mua rất nhiều đồ ăn.
Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.
We have a whole lot of work to do today.
Chúng ta có rất nhiều việc phải làm hôm nay.
He spent a whole lot of money on that car.
Anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho chiếc xe đó.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng lớn.
Dùng 'a whole lot of' khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn, đặc biệt trong tiếng nói thông tục.
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng nói thông tục và không phù hợp cho văn viết chính thức.
Từ ghép từ 'whole' (toàn bộ) và 'lot' (số lượng), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để nhấn mạnh số lượng lớn.