Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. much

much

/mʌtʃ/
nhiều

There isn't much time left.

Không còn nhiều thời gian nữa.


trang trọngthông thường

Số lượng lớn hoặc số lượng không xác định của một vật hoặc một khái niệm.

I don't have much money.

Tôi không có nhiều tiền.

She has much experience in this field.

Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

Trong ngữ cảnh này, 'much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được.

trang trọngthông thường

Trong câu hỏi hoặc phủ định, 'much' được sử dụng để hỏi hoặc phủ định số lượng của một vật hoặc khái niệm.

How much does it cost?

Nó có giá bao nhiêu?

I don't have much time.

Tôi không có nhiều thời gian.

Trong câu khẳng định, 'many' thường được sử dụng với các danh từ đếm được, trong khi 'much' được sử dụng với các danh từ không đếm được.

Cụm từ kết hợp

much of alắm mộtnot muchkhông nhiềutoo muchquá nhiều

Từ đồng nghĩa

manya lotplenty

Từ trái nghĩa

littlefewscant

Cụm từ liên quan

not muchcụm từ
không nhiều
too muchcụm từ
quá nhiều
much of acụm từ
lắm một

Mẹo hay

Sử dụng 'much' với danh từ không đếm được

'Much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được như 'water', 'money', 'time', 'information', etc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'much' và 'many'

'Much' được sử dụng với danh từ không đếm được, trong khi 'many' được sử dụng với danh từ đếm được.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'micel', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

'Much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được, trong khi 'many' được sử dụng với các danh từ đếm được. Trong câu hỏi hoặc phủ định, 'much' có thể được sử dụng với cả hai loại danh từ.

Phân tích từ

much
nhiều
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.