Looking up...
There isn't much time left.
Không còn nhiều thời gian nữa.
Số lượng lớn hoặc số lượng không xác định của một vật hoặc một khái niệm.
I don't have much money.
Tôi không có nhiều tiền.
She has much experience in this field.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Trong ngữ cảnh này, 'much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được.
Trong câu hỏi hoặc phủ định, 'much' được sử dụng để hỏi hoặc phủ định số lượng của một vật hoặc khái niệm.
How much does it cost?
Nó có giá bao nhiêu?
I don't have much time.
Tôi không có nhiều thời gian.
Trong câu khẳng định, 'many' thường được sử dụng với các danh từ đếm được, trong khi 'much' được sử dụng với các danh từ không đếm được.
'Much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được như 'water', 'money', 'time', 'information', etc.
'Much' được sử dụng với danh từ không đếm được, trong khi 'many' được sử dụng với danh từ đếm được.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'micel', có nghĩa là 'lớn' hoặc 'quan trọng'.
'Much' thường được sử dụng với các danh từ không đếm được, trong khi 'many' được sử dụng với các danh từ đếm được. Trong câu hỏi hoặc phủ định, 'much' có thể được sử dụng với cả hai loại danh từ.