Looking up...
She has a little dog.
Cô ấy có một con chó nhỏ.
ít, nhỏ về kích thước hoặc số lượng
He gave me a little money.
Anh ấy cho tôi một ít tiền.
Dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc kích thước nhỏ.
ít quan trọng, không đáng kể
It's a little problem.
Đó là một vấn đề nhỏ.
Dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không đáng kể.
ít tuổi, trẻ
She is a little girl.
Cô ấy là một cô bé.
Dùng để chỉ tuổi trẻ hoặc nhỏ tuổi.
Khi muốn nói về một số lượng nhỏ, dùng 'a little' thay vì 'little' để tránh âm thanh âm ưu.
'Little' thường mang nghĩa âm ưu, trong khi 'a little' mang nghĩa tích cực.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'lytel', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'ít'.
Từ 'little' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc tuổi trẻ.