venue
địa điểmThe concert will be held at an outdoor venue.
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra tại một địa điểm ngoài trời.
chung
Nơi tổ chức sự kiện hoặc hoạt động, thường là một địa điểm cụ thể.
We need to book a venue for the wedding.
Chúng ta cần đặt một địa điểm cho đám cưới.
Thường dùng để chỉ nơi tổ chức sự kiện như hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc các hoạt động khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'venue' với 'event' (sự kiện). 'Venue' chỉ địa điểm, không phải sự kiện.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'venue', có nghĩa là 'đến' hoặc 'địa điểm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc hoạt động công cộng.
Từ Điển Anh Việt