verify professional employee backgrounds
kiểm tra thông tin về quá khứ của nhân viênThe company verifies professional employee backgrounds before hiring.
Công ty kiểm tra thông tin về quá khứ của nhân viên trước khi tuyển dụng.
Quá trình xác minh thông tin về quá khứ của một nhân viên, bao gồm kinh nghiệm làm việc, bằng cấp, tiền sử pháp lý và các thông tin liên quan để đảm bảo tính xác thực và uy tín.
Background verification is crucial for ensuring workplace safety and integrity.
Kiểm tra thông tin về quá khứ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tính chính xác tại nơi làm việc.
Thường được thực hiện bởi các công ty chuyên nghiệp hoặc bộ phận nhân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi kiểm tra thông tin
Thông tin về quá khứ của nhân viên nên được xác minh kỹ lưỡng để tránh sai sót.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Luôn sử dụng các nguồn thông tin chính xác và đáng tin cậy khi xác minh thông tin nhân viên.
Nguồn gốc từ
Từ 'verify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'verus' (chính xác) và 'facere' (làm), nghĩa là 'làm cho chính xác'. 'Background' có nghĩa là 'quá khứ' hoặc 'thông tin liên quan'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực nhân sự để đảm bảo tính chính xác của thông tin nhân viên.