Looking up...
The car's velocity increased as it accelerated down the highway.
Tốc độ của xe tăng lên khi nó tăng tốc trên đường cao tốc.
Tốc độ di chuyển của một vật thể, thường đo bằng đơn vị khoảng cách trên đơn vị thời gian (ví dụ: mét trên giây).
The rocket's velocity reached Mach 5 during re-entry.
Tốc độ của tên lửa đạt đến Mach 5 khi vào quỹ đạo.
Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector, có cả cỡ và hướng.
Tốc độ di chuyển của một vật thể trong một hướng nhất định.
Engineers calculated the velocity of the projectile to ensure accuracy.
Các kỹ sư tính toán tốc độ của đạn để đảm bảo độ chính xác.
Trong kỹ thuật, tốc độ thường được sử dụng để mô tả hiệu suất của các hệ thống cơ khí.
Tốc độ di chuyển của một vận động viên hoặc vật thể trong một môn thể thao.
The sprinter's velocity was crucial in winning the race.
Tốc độ của vận động viên chạy nước rút là yếu tố quyết định trong cuộc đua.
Trong thể thao, tốc độ thường được sử dụng để mô tả hiệu suất của vận động viên.
'Velocity' là một đại lượng vector, có cả cỡ và hướng, trong khi 'speed' chỉ là một đại lượng vô hướng, chỉ có cỡ.
Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, 'velocity' thường được sử dụng để mô tả tốc độ di chuyển của một vật thể trong một hướng nhất định.
Từ tiếng Anh 'velocity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'velocitas', có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'sự nhanh chóng'.
Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector, có cả cỡ và hướng. Trong tiếng Anh, 'velocity' và 'speed' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'velocity' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.