verify

/ˈvɛr.ɪ.faɪ/
kiểm tra, xác minh

The bank needs to verify your identity before approving the loan.

Ngân hàng cần xác minh danh tính của bạn trước khi phê duyệt vay.


trang trọng

Kiểm tra hoặc xác minh tính chính xác hoặc sự thật của một thông tin, tài liệu hoặc tình huống.

Scientists verify their results through repeated experiments.

Các nhà khoa học xác minh kết quả của họ thông qua các thí nghiệm lặp lại.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Xác nhận hoặc chứng thực một thông tin hoặc hành động.

Can you verify that you received the package?

Bạn có thể xác nhận rằng bạn đã nhận được gói hàng không?

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để xác nhận thông tin.

Cụm từ kết hợp

verify informationxác minh thông tinverify identityxác minh danh tínhverify resultsxác minh kết quả

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

verify one's identitycụm từ
xác minh danh tính của ai đó
verify the factscụm từ
xác minh các sự thật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Verify' thường được sử dụng khi cần xác minh thông tin chính xác, trong khi 'check' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Đừng sử dụng 'verify' để chỉ đơn giản là 'check' trong cuộc sống hàng ngày, trừ khi bạn muốn nhấn mạnh tính chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'verus' có nghĩa là 'thật, chính xác'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'verify' thường được sử dụng trong các tình huống cần độ chính xác cao, như trong khoa học, pháp lý hoặc tài chính.

Phân tích từ

ver
thật, chính xác
root
+
-ify
làm cho trở thành
suffix
Từ Điển Anh Việt