Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vein

vein

/veɪn/
tĩnh mạch

The doctor examined the patient's veins to check for any blockages.

Bác sĩ kiểm tra tĩnh mạch của bệnh nhân để xem có bất kỳ tắc nghẽn nào không.


Y học
Y học

mạch máu mang máu trở về tim (khác với động mạch mang máu đi)

The nurse inserted a needle into the patient's vein to draw blood.

Y tá đã đưa kim vào tĩnh mạch của bệnh nhân để lấy máu.

Trong giải phẫu, tĩnh mạch là mạch máu có chức năng vận chuyển máu nghèo oxy từ các cơ quan trở về tim.

chuyên ngành

mạch đá (trong đá, mỏ hoặc địa chất)

The geologist studied the mineral veins in the rock formation.

Nhà địa chất học nghiên cứu các mạch khoáng chất trong khối đá.

Thường xuất hiện dưới dạng các lớp hoặc sọc khoáng chất trong đá.

botany

gân lá (trong thực vật học)

The leaf's veins help transport water and nutrients.

Các gân lá giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

Cấu trúc giống như mạng lưới trong lá, hỗ trợ chức năng quang hợp.

chung

sợi, vân (trong vật liệu như gỗ, đá cẩm thạch)

The marble table had beautiful blue veins running through it.

Chiếc bàn đá cẩm thạch có những vân xanh tuyệt đẹp chạy dọc theo.

Thường dùng để mô tả các hoa văn tự nhiên trong vật liệu.

figurative

mạch, nguồn cảm hứng (nghĩa bóng)

His poetry is full of the veins of melancholy.

Thơ của anh ấy tràn đầy những nỗi buồn man mác.

Thường dùng trong văn chương để chỉ nguồn cảm hứng hoặc chủ đề chính.

Cụm từ kết hợp

varicose veinsbệnh giãn tĩnh mạchvein of goldmạch vàngin the same veintheo cùng một phong cách/ý tưởng

Từ đồng nghĩa

blood vesselarteryvesselstreak

Từ trái nghĩa

artery

Cụm từ liên quan

have a vein of humorcụm từ
có khiếu hài hước

Mẹo hay

Phân biệt 'vein' và 'artery'

'Vein' là tĩnh mạch mang máu trở về tim (máu nghèo oxy), trong khi 'artery' là động mạch mang máu đi khỏi tim (máu giàu oxy). Hãy nhớ: 'A' trong 'artery' là 'away' (đi xa), 'V' trong 'vein' là 'return' (trở về).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'vein' trong ngữ cảnh y học

Khi nói về hệ tuần hoàn, luôn dùng 'tĩnh mạch' cho 'vein' để tránh nhầm lẫn với nghĩa địa chất hoặc nghĩa bóng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vena* (tĩnh mạch), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wē- (xoắn, uốn cong), liên quan đến hình dạng uốn khúc của tĩnh mạch.

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'vein' thường được dịch là 'tĩnh mạch'. Trong địa chất, có thể dịch là 'mạch khoáng' hoặc 'mạch đá'. Nghĩa bóng thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

vein
tĩnh mạch/mạch
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.