Looking up...
The doctor examined the patient's veins to check for any blockages.
Bác sĩ kiểm tra tĩnh mạch của bệnh nhân để xem có bất kỳ tắc nghẽn nào không.
mạch máu mang máu trở về tim (khác với động mạch mang máu đi)
The nurse inserted a needle into the patient's vein to draw blood.
Y tá đã đưa kim vào tĩnh mạch của bệnh nhân để lấy máu.
Trong giải phẫu, tĩnh mạch là mạch máu có chức năng vận chuyển máu nghèo oxy từ các cơ quan trở về tim.
mạch đá (trong đá, mỏ hoặc địa chất)
The geologist studied the mineral veins in the rock formation.
Nhà địa chất học nghiên cứu các mạch khoáng chất trong khối đá.
Thường xuất hiện dưới dạng các lớp hoặc sọc khoáng chất trong đá.
gân lá (trong thực vật học)
The leaf's veins help transport water and nutrients.
Các gân lá giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.
Cấu trúc giống như mạng lưới trong lá, hỗ trợ chức năng quang hợp.
sợi, vân (trong vật liệu như gỗ, đá cẩm thạch)
The marble table had beautiful blue veins running through it.
Chiếc bàn đá cẩm thạch có những vân xanh tuyệt đẹp chạy dọc theo.
Thường dùng để mô tả các hoa văn tự nhiên trong vật liệu.
mạch, nguồn cảm hứng (nghĩa bóng)
His poetry is full of the veins of melancholy.
Thơ của anh ấy tràn đầy những nỗi buồn man mác.
Thường dùng trong văn chương để chỉ nguồn cảm hứng hoặc chủ đề chính.
'Vein' là tĩnh mạch mang máu trở về tim (máu nghèo oxy), trong khi 'artery' là động mạch mang máu đi khỏi tim (máu giàu oxy). Hãy nhớ: 'A' trong 'artery' là 'away' (đi xa), 'V' trong 'vein' là 'return' (trở về).
Khi nói về hệ tuần hoàn, luôn dùng 'tĩnh mạch' cho 'vein' để tránh nhầm lẫn với nghĩa địa chất hoặc nghĩa bóng.
Từ tiếng Latin *vena* (tĩnh mạch), có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *wē- (xoắn, uốn cong), liên quan đến hình dạng uốn khúc của tĩnh mạch.
Trong y học, 'vein' thường được dịch là 'tĩnh mạch'. Trong địa chất, có thể dịch là 'mạch khoáng' hoặc 'mạch đá'. Nghĩa bóng thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.