Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unify

unify

/ˈjuːnɪfaɪ/
thống nhất

The new leader aims to unify the divided country.

Nhà lãnh đạo mới nhằm thống nhất đất nước bị chia rẽ.


trang trọng

làm cho các bộ phận hoặc nhóm người trở nên thống nhất, đoàn kết

The treaty helped to unify the European Union.

Hiệp ước đã giúp thống nhất Liên minh châu Âu.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.

trang trọng

kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất

The software aims to unify different data formats.

Phần mềm nhằm kết hợp các định dạng dữ liệu khác nhau thành một thể thống nhất.

Thường dùng trong công nghệ, khoa học hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

unify effortshợp nhất nỗ lựcunify the teamthống nhất đội ngũunify standardsthống nhất tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

uniteintegratemergecombineharmonize

Từ trái nghĩa

divideseparatefragmentdisunite

Mẹo hay

Sử dụng 'unify' thay vì 'unite'

'Unify' thường nhấn mạnh vào quá trình biến đổi từ tình trạng chia rẽ sang thống nhất, trong khi 'unite' có thể chỉ đơn thuần là sự kết hợp. Ví dụ: 'The leader unified the divided party' (thay vì 'united') nhấn mạnh vào sự biến đổi quan trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'unify' và 'unite'

'Unify' thường đi kèm với nỗ lực có chủ đích nhằm biến đổi tình trạng hiện tại, trong khi 'unite' có thể là kết quả tự nhiên hoặc không chủ đích. 'Unify' cũng thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức quy mô lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *unificare* (làm cho trở thành một), kết hợp từ *unus* (một) + *facere* (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người, tổ chức hoặc khái niệm cần thống nhất. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa ẩn dụ.

Phân tích từ

uni-
một
prefix
+
-fy
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.