Looking up...
The new leader aims to unify the divided country.
Nhà lãnh đạo mới nhằm thống nhất đất nước bị chia rẽ.
làm cho các bộ phận hoặc nhóm người trở nên thống nhất, đoàn kết
The treaty helped to unify the European Union.
Hiệp ước đã giúp thống nhất Liên minh châu Âu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tổ chức.
kết hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất
The software aims to unify different data formats.
Phần mềm nhằm kết hợp các định dạng dữ liệu khác nhau thành một thể thống nhất.
Thường dùng trong công nghệ, khoa học hoặc quản lý.
'Unify' thường nhấn mạnh vào quá trình biến đổi từ tình trạng chia rẽ sang thống nhất, trong khi 'unite' có thể chỉ đơn thuần là sự kết hợp. Ví dụ: 'The leader unified the divided party' (thay vì 'united') nhấn mạnh vào sự biến đổi quan trọng.
'Unify' thường đi kèm với nỗ lực có chủ đích nhằm biến đổi tình trạng hiện tại, trong khi 'unite' có thể là kết quả tự nhiên hoặc không chủ đích. 'Unify' cũng thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức quy mô lớn.
Từ tiếng Latin *unificare* (làm cho trở thành một), kết hợp từ *unus* (một) + *facere* (làm).
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người, tổ chức hoặc khái niệm cần thống nhất. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi mang nghĩa ẩn dụ.