Looking up...
The vase shattered into tiny fragments.
Chiếc bình vỡ thành vô số mảnh vỡ nhỏ.
một phần nhỏ vỡ ra từ vật thể lớn hơn
She found a fragment of the ancient pottery.
Cô ấy tìm thấy một mảnh vỡ của chiếc bình cổ.
The report exists only in fragments.
Báo cáo chỉ còn tồn tại dưới dạng những đoạn rời rạc.
Thường dùng cho vật thể vỡ vụn hoặc tài liệu/thông tin không hoàn chỉnh.
mẩu tin, đoạn văn không hoàn chỉnh
The manuscript was discovered in fragments.
Bản thảo được tìm thấy dưới dạng những đoạn rời rạc.
Ám chỉ văn bản, bài viết hoặc tài liệu bị mất mát hoặc chưa hoàn thiện.
phần nhỏ của chương trình/ứng dụng
The app crashed, leaving only a fragment of the data.
Ứng dụng bị lỗi, chỉ còn lại một đoạn dữ liệu không hoàn chỉnh.
Trong lập trình, chỉ một phần nhỏ của bộ nhớ được cấp phát tạm thời.
'Fragment' thường ám chỉ những mảnh vỡ nhỏ từ một vật thể lớn hơn (như bình vỡ, bức tượng vỡ), trong khi 'piece' có thể dùng cho bất kỳ mảnh rời nào, dù lớn hay nhỏ. Ví dụ: 'a piece of cake' (một miếng bánh) không nhất thiết phải là mảnh vỡ.
Dùng 'fragment' khi muốn nhấn mạnh sự không hoàn chỉnh, vỡ vụn hoặc mất mát của vật thể/tài liệu. Không dùng cho những thứ vốn dĩ đã rời rạc như cát, bụi, hoặc những thứ được thiết kế để tách rời (như từng viên gạch trong bức tường).
Từ tiếng Latin *fragmentum* (mảnh vỡ), xuất phát từ *frangere* (đập vỡ). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.
Từ này có thể dùng như danh từ (noun) hoặc động từ (verb). Khi dùng như động từ, nghĩa là 'vỡ thành từng mảnh' (e.g., 'The mirror fragmented into pieces').