Looking up...
She walked through the park in an unhurried manner.
Cô ấy đi dạo trong công viên một cách không vội vàng.
Không vội vàng, không gấp gáp, làm việc một cách thản nhiên và từ từ.
The unhurried pace of life in the countryside is very relaxing.
Nhịp sống không vội vàng ở nông thôn rất thư giãn.
He gave an unhurried answer to the question.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không vội vàng.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ làm việc một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'hurried' (vội vàng).
Thường dùng để mô tả thái độ làm việc hoặc hành động một cách thoải mái, không bị áp lực thời gian.