unfortunately
may mắn thôiUnfortunately, the flight was canceled due to bad weather.
May mắn thôi, chuyến bay bị hủy do thời tiết xấu.
thông thường
Dùng để chỉ một sự việc không may mắn hoặc không như mong đợi, thường đi kèm với sự tiếc nuối hoặc thất vọng.
Unfortunately, I can't attend the meeting tomorrow.
May mắn thôi, tôi không thể tham dự cuộc họp ngày mai.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc thất vọng trước một tình huống không thuận lợi.
Cụm từ kết hợp
unfortunately enoughmay mắn thôiunfortunately, butmay mắn thôi, nhưng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ 'unfortunately' thường được sử dụng ở đầu câu để nhấn mạnh sự tiếc nuối.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'unfortunately' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'fortunate' (may mắn), nghĩa là 'không may mắn'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để bắt đầu một câu để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc thất vọng trước một tình huống không thuận lợi.
Phân tích từ
un-
không
prefixfortunate
may mắn
root-ly
một cách
suffixTừ Điển Anh Việt