uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/
đồ mặc đồng phục

The students wear uniforms to school every day.

Học sinh mặc đồng phục đi học mỗi ngày.


trang trọng

Quần áo hoặc trang phục được thiết kế để giống nhau cho tất cả thành viên của một nhóm, thường được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, như quân đội, trường học, hoặc đội thể thao.

The soldiers wore their military uniforms during the parade.

Các binh sĩ mặc đồng phục quân đội trong cuộc diễu hành.

Trong tiếng Anh, từ 'uniform' cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả sự nhất quán hoặc đồng nhất.

Cụm từ kết hợp

wear a uniformmặc đồng phụcmilitary uniformđồng phục quân độischool uniformđồng phục học sinh

Cụm từ liên quan

dress codecụm từ
quy định về trang phục
standard attirecụm từ
trang phục tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng 'uniform' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'uniform' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như quân đội, trường học, hoặc các tổ chức có quy định về trang phục.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'uniform' và 'costume'

'Uniform' thường chỉ trang phục được thiết kế để giống nhau cho tất cả thành viên của một nhóm, trong khi 'costume' có thể chỉ trang phục đặc biệt được mặc cho một sự kiện hoặc vai trò cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'uniform' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'uniformis', có nghĩa là 'đồng nhất' hoặc 'đồng đều'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'uniform' thường dùng để chỉ quần áo hoặc trang phục được thiết kế để giống nhau cho tất cả thành viên của một nhóm. Nó cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả sự nhất quán hoặc đồng nhất.

Phân tích từ

uni-
đơn, một
prefix
+
-form
hình dạng, hình thức
suffix
Từ Điển Anh Việt