Looking up...
She decided to combine her two businesses to increase efficiency.
Cô ấy quyết định hợp nhất hai doanh nghiệp của mình để tăng hiệu quả.
Kết hợp hoặc gộp nhiều phần thành một phần duy nhất.
The company combined its two departments to streamline operations.
Công ty đã hợp nhất hai bộ phận của mình để tối ưu hóa hoạt động.
Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc gộp các phần tử, ý kiến, hoặc tổ chức.
Kết hợp nhiều thành phần để tạo ra một kết quả mới hoặc cải tiến.
This software combines the best features of both programs.
Phần mềm này kết hợp những tính năng tốt nhất của cả hai chương trình.
Dùng để mô tả việc kết hợp các tính năng, kỹ thuật, hoặc phương pháp để tạo ra một sản phẩm mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'combine' thường được sử dụng để mô tả việc gộp các bộ phận, công ty, hoặc tài nguyên để tăng hiệu quả.
'Combine' thường được sử dụng khi các phần được gộp vẫn giữ lại một phần tính độc lập, trong khi 'merge' thường được sử dụng khi các phần được gộp hoàn toàn trở thành một.
Từ gốc Latin 'combinare', có nghĩa là 'kết hợp' hoặc 'gộp'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc gộp các phần tử, ý kiến, hoặc tổ chức để tạo ra một kết quả mới hoặc cải tiến.