truly
thật sựShe truly loves her family.
Cô ấy thật sự yêu gia đình mình.
Thật sự, hoàn toàn, không có gì giả dối hoặc giả vờ.
He truly believes in what he says.
Anh ấy thật sự tin vào những gì anh ấy nói.
This is truly a remarkable achievement.
Đây thật sự là một thành tựu đáng kinh ngạc.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự quan trọng của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'truly' để nhấn mạnh
Dùng 'truly' để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự quan trọng của một điều gì đó, ví dụ: 'She truly loves her family.'
Quy tắc vàng
Không dùng 'truly' với động từ không có chủ thể rõ ràng
Không dùng 'truly' với động từ không có chủ thể rõ ràng, ví dụ: 'It truly is a beautiful day.' (sai) → 'It is truly a beautiful day.' (đúng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'truly' bắt nguồn từ 'truly' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'thật sự'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thực hoặc sự quan trọng của một điều gì đó. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.