trustee

/ˈtrʌs.ti/

Cosa significa "trustee" in Vietnamese?

người quản lý tài sản

The trustee manages the assets for the beneficiaries.

Người quản lý tài sản quản lý tài sản cho người hưởng lợi.


Come usare "trustee" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Luật
trang trọng

Người được giao quyền quản lý tài sản hoặc tài chính của một người khác, thường theo một thỏa thuận pháp lý hoặc di chúc.

The trustee is responsible for distributing the trust's assets according to the terms of the will.

Người quản lý tài sản có trách nhiệm phân phối tài sản của quỹ theo các điều khoản trong di chúc.

Trong pháp luật, người quản lý tài sản thường phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.

Cụm từ kết hợp

trustee of a willngười quản lý tài sản trong di chúctrustee dutiesnhững nghĩa vụ của người quản lý tài sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trust fundcụm từ
quỹ tín thác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'trustee' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong quản lý tài sản.

Quy tắc vàng

Quy tắc pháp lý

Người quản lý tài sản phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'trust' (tin tưởng) và hậu tố '-ee' (người nhận tác động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'người quản lý tài sản' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa của 'trustee'.

Phân tích từ

trust
tin tưởng
root
+
-ee
người nhận tác động
suffix
Từ Điển Anh Việt