genuinely
một cách chân thậtShe was genuinely surprised by the news.
Cô ấy thực sự ngạc nhiên trước tin tức.
một cách chân thật, không giả tạo
He genuinely cares about his students.
Anh ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.
I'm genuinely happy for your success.
Tôi thực sự vui mừng cho thành công của bạn.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành trong cảm xúc hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'genuinely' và 'really'
'Genuinely' nhấn mạnh sự chân thật trong cảm xúc hoặc hành động, trong khi 'really' chỉ đơn thuần nhấn mạnh mức độ (có thể không liên quan đến chân thật). Ví dụ: 'She was genuinely sad' (cô ấy thực sự buồn) khác với 'She was really sad' (cô ấy rất buồn, có thể không chân thật).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Genuinely' thường đứng trước động từ, tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'He genuinely likes her' (Anh ấy thực sự thích cô ấy), 'a genuinely good person' (một người tốt thực sự).
Nguồn gốc từ
Từ 'genuinely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'genuinus' (thuần khiết, thật thà), thông qua tiếng Pháp cổ 'genuin' và tiếng Anh cổ 'genuine'.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'genuinely' với 'genuine' (tính từ). 'Genuinely' luôn là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.