Looking up...
She pretended not to hear him.
Cô ấy giả vờ không nghe thấy anh ấy.
giả vờ, làm ra vẻ như có một trạng thái, cảm xúc hoặc hành động nào đó không thật
He pretended to be asleep when his mom entered the room.
Anh ấy giả vờ ngủ khi mẹ bước vào phòng.
Don't pretend you don't know what happened!
Đừng giả vờ như cậu không biết chuyện gì xảy ra!
Thường đi kèm với 'to be' + trạng thái (ví dụ: pretend to be happy) hoặc động từ nguyên thể (ví dụ: pretend not to see).
'Pretend' nhấn mạnh sự giả vờ có chủ đích (có thể có mục đích lừa dối), trong khi 'imagine' chỉ đơn thuần là tưởng tượng (không nhất thiết phải giả vờ). Ví dụ: 'She imagined flying' (cô ấy tưởng tượng mình bay) vs. 'She pretended to fly' (cô ấy giả vờ bay).
1. Theo sau bởi 'to be' + trạng thái: 'He pretended to be sick.' 2. Theo sau bởi động từ nguyên thể phủ định: 'She pretended not to see me.' 3. Không dùng thì tiếp diễn (không nói 'She is pretending to be sick' trong nghĩa giả vờ).
Từ tiếng Latin *praetendere* (đưa ra phía trước, trình bày), kết hợp từ *prae-* (trước) + *tendere* (căng, giương). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa 'đưa ra lời bào chữa', sau đó mở rộng sang nghĩa 'giả vờ' vào thế kỷ 16.
1. Không dùng 'pretend' cho hành động vô thức (ví dụ: 'giả vờ ngất' → dùng 'faint' hoặc 'pass out'). 2. Trong ngữ cảnh tiêu cực, 'pretend' có thể ám chỉ sự dối trá có chủ đích (ví dụ: 'pretend to care'). 3. Tránh nhầm lẫn với 'intend' (có ý định) hoặc 'attend' (tham dự).