troublesome
gây rắc rốiThe child was being very troublesome during the class.
Đứa trẻ đã gây ra rất nhiều rắc rối trong lớp học.
trang trọng
Gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.
The new policy has been troublesome for many employees.
Chính sách mới đã gây ra nhiều rắc rối cho nhiều nhân viên.
Từ đồng nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ 'troublesome' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'trouble' có nghĩa là 'rắc rối' hoặc 'khó khăn', và hậu tố '-some' có nghĩa là 'gây ra' hoặc 'có tính chất'.
Từ Điển Anh Việt