really

/ˈrɪəli/
thật ra

Is this really the best option?

Đây có thật sự là lựa chọn tốt nhất không?


thông thường

Thật ra, thực sự, có thật

I really appreciate your help.

Tôi thực sự cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự quan trọng của một điều gì đó.

thông thường

Thật ra, thực sự (dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng)

You really think so?

Bạn thật sự nghĩ vậy à?

Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.

Cụm từ kết hợp

really appreciatethật sự cảm ơnreally likethật sự thíchreally needthật sự cần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

really?cụm từ
Thật vậy à?

Mẹo hay

Sử dụng 'really' để nhấn mạnh

Bạn có thể dùng 'really' để nhấn mạnh sự thật hoặc sự quan trọng của một điều gì đó. Ví dụ: 'I really like this movie' (Tôi thật sự thích bộ phim này).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'real' (thực sự) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự quan trọng của một điều gì đó. Có thể dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.

Phân tích từ

real
thực sự
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt