sales
doanh số bán hàngThe company reported strong sales last quarter.
Công ty báo cáo doanh số bán hàng mạnh mẽ trong quý vừa qua.
Doanh thu từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
We need to increase sales to meet our annual targets.
Chúng tôi cần tăng doanh số để đạt mục tiêu hàng năm.
The sales of smartphones have been declining this year.
Doanh số bán điện thoại thông minh đã giảm trong năm nay.
Thường đi kèm với các chỉ số tài chính như doanh thu (revenue) hoặc lợi nhuận (profit).
Phòng ban hoặc bộ phận chịu trách nhiệm bán sản phẩm.
She works in the sales department of a multinational corporation.
Cô ấy làm việc trong phòng kinh doanh của một tập đoàn đa quốc gia.
The sales team exceeded their quarterly goals.
Đội ngũ kinh doanh đã vượt mục tiêu quý.
Có thể viết tắt là 'sales' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.
Sự kiện giảm giá hoặc khuyến mại nhằm thúc đẩy mua sắm.
Black Friday is famous for its huge sales.
Ngày Black Friday nổi tiếng với các đợt giảm giá khổng lồ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại điện tử hoặc bán lẻ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sales' và 'sale'
'Sales' thường chỉ doanh thu hoặc bộ phận kinh doanh, trong khi 'sale' chỉ sự kiện giảm giá. Ví dụ: 'The company's sales are strong' (Doanh số công ty tốt) vs 'The shoes are on sale' (Đôi giày đang được giảm giá).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sales' trong báo cáo tài chính
Khi đề cập đến doanh thu tài chính, luôn dùng 'sales' (số nhiều) thay vì 'sale'. Ví dụ: 'Net sales reached $1 million' (Doanh thu ròng đạt 1 triệu USD).
Nguồn gốc từ
Từ 'sales' là dạng số nhiều của 'sale' (bán hàng), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'salu' (sự trao đổi hàng hóa), liên quan đến tiếng Latin 'sal' (muối) vì muối từng được sử dụng làm phương tiện trao đổi.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'sales' thường được dịch là 'doanh số bán hàng' hoặc 'bán hàng' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'sale' (sự kiện giảm giá) hoặc 'sell' (động từ bán).