Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. proceeds

proceeds

/prəˈsiːdz/
số tiền thu được

The proceeds from the concert will go to charity.

Số tiền thu được từ buổi hòa nhạc sẽ được quyên góp cho từ thiện.


Tài chính
Tài chínhKinh doanh

Số tiền thu được từ việc bán hàng, tổ chức sự kiện hoặc hoạt động kinh doanh khác.

The company reported record proceeds from its latest product launch.

Công ty báo cáo số tiền thu được kỷ lục từ sự kiện ra mắt sản phẩm mới nhất của họ.

Thường dùng trong tài chính và kinh doanh để chỉ tổng số tiền thu được trước khi trừ các chi phí.

Luật
Luật

Tiền thu được từ việc bán tài sản hoặc tài sản được chuyển giao.

The proceeds from the sale of the house were used to pay off the mortgage.

Số tiền thu được từ việc bán nhà đã được dùng để thanh toán nợ vay nhà.

Trong pháp lý, 'proceeds' thường đề cập đến số tiền thu được từ giao dịch hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

net proceedssố tiền thu được rònggross proceedssố tiền thu được trước khi trừ chi phídonate proceedsquyên góp số tiền thu được

Từ đồng nghĩa

earningsrevenueincome

Từ trái nghĩa

expensescosts

Cụm từ liên quan

net proceedscụm từ
số tiền thu được sau khi trừ chi phí
gross proceedscụm từ
số tiền thu được trước khi trừ chi phí

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'proceeds' thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, không dùng để chỉ số tiền thu được từ việc làm việc hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'proceeds' và 'revenue'

'Proceeds' thường đề cập đến số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể, trong khi 'revenue' có thể đề cập đến tổng số tiền thu được trong một thời gian nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'proceeds' bắt nguồn từ động từ 'proceed' (tiến hành, thực hiện), có nghĩa là số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'proceeds' thường dùng để chỉ số tiền thu được từ một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như bán hàng, tổ chức sự kiện hoặc bán tài sản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'số tiền thu được'.

Phân tích từ

proceed
tiến hành, thực hiện
root
+
-s
hậu tố chỉ số nhiều hoặc số tiền thu được
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.