Looking up...
These shoes are on sale this week.
Các đôi giày này đang giảm giá tuần này.
Hàng hóa hoặc dịch vụ được bán với giá thấp hơn giá gốc trong một thời gian giới hạn.
The store has many items on sale during the holiday season.
Cửa hàng có nhiều mặt hàng giảm giá trong mùa lễ.
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc bán hàng để thu hút khách hàng.
Bạn có thể sử dụng 'on sale' trong quảng cáo để thu hút khách hàng.
'On sale' có nghĩa là giảm giá, còn 'for sale' có nghĩa là đang bán.
Từ ghép từ 'on' (trên) và 'sale' (giảm giá), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc bán hàng để thông báo về giảm giá.