expenses
chi phíThe company reduced its expenses last year.
Công ty đã giảm chi phí vào năm ngoái.
trang trọng
Chi phí, các khoản tiền phải trả cho hoạt động hoặc dự án.
Travel expenses are reimbursed by the employer.
Chi phí đi lại được công ty hoàn trả.
Thường dùng trong ngữ cảnh kế toán và quản lý tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Theo dõi chi phí
Ghi lại mọi "expenses" hàng ngày để quản lý ngân sách hiệu quả.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin "expensare" (chi tiêu), qua tiếng Pháp cổ "expense", cuối cùng thành "expense" trong tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Trong kế toán, "expenses" thường chỉ các khoản chi phí đã phát sinh và cần được ghi nhận.
Từ Điển Anh Việt