turnover
doanh thuThe company reported a high turnover this quarter.
Công ty đã báo cáo doanh thu cao trong quý này.
Doanh thu hoặc số tiền thu được từ việc bán hàng hoặc dịch vụ trong một thời gian nhất định.
The retail store had a turnover of $500,000 last month.
Cửa hàng bán lẻ có doanh thu là 500.000 đô la tháng trước.
Trong tài chính, 'turnover' thường đề cập đến tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh.
Tốc độ hoặc tần suất mà một công ty thay thế nhân viên.
High turnover in the company is causing productivity issues.
Tốc độ nhân viên thay đổi cao trong công ty đang gây ra vấn đề về năng suất.
Trong quản lý nhân sự, 'turnover' đề cập đến việc nhân viên rời khỏi công ty và được thay thế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'turnover' trong tài chính
Khi nói về doanh thu, 'turnover' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'turnover' và 'profit'
'Turnover' là tổng doanh thu, còn 'profit' là lợi nhuận sau khi trừ chi phí.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'turn' (quay, chuyển) + 'over' (quan hệ chuyển đổi), ban đầu đề cập đến việc chuyển đổi hàng hóa, sau đó mở rộng ý nghĩa về doanh thu và nhân sự.
Ghi chú sử dụng
'Turnover' có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: doanh thu kinh doanh và tốc độ nhân viên thay đổi. Trong tài chính, nó thường đề cập đến tổng doanh thu, trong khi trong quản lý nhân sự, nó đề cập đến việc nhân viên rời khỏi công ty.