income

/ˈɪn.kəm/
thu nhập

His monthly income allows him to live comfortably.

Thu nhập hàng tháng của anh cho phép anh sống thoải mái.


Tài chính
trang trọng

Tiền hoặc giá trị mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ việc làm việc, đầu tư hoặc các nguồn thu khác.

The company reported a significant increase in income this quarter.

Công ty báo cáo một tăng trưởng đáng kể về thu nhập trong quý này.

Thu nhập thường được tính hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm.

chung

Tổng số tiền hoặc giá trị mà một cá nhân hoặc gia đình nhận được từ tất cả các nguồn thu trong một khoảng thời gian nhất định.

They calculated their total income for tax purposes.

Họ tính tổng thu nhập của mình để mục đích khai thuế.

Thu nhập có thể bao gồm lương, lợi nhuận, lãi, tiền thưởng, và các khoản thu khác.

Cụm từ kết hợp

monthly incomethu nhập hàng thángannual incomethu nhập hàng nămdisposable incomethu nhập có thể tiêu dùngpassive incomethu nhập thụ động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

income taxcụm từ
thuế thu nhập
income statementcụm từ
báo cáo thu nhập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thu nhập (income) khác với doanh thu (revenue). Doanh thu là tổng số tiền nhận được, còn thu nhập là số tiền còn lại sau khi trừ chi phí.

Quy tắc vàng

Thu nhập và thuế

Thu nhập thường là đối tượng của thuế thu nhập, vì vậy hiểu rõ định nghĩa của nó rất quan trọng khi khai thuế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'income' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'income', từ 'in' (vào) + 'come' (đến), nghĩa là 'được nhận vào'.

Ghi chú sử dụng

Thu nhập thường được phân biệt với 'revenue' (doanh thu), trong đó 'income' thường chỉ đến số tiền thực sự được giữ lại sau khi trừ các chi phí.

Phân tích từ

in
vào
prefix
+
come
đến
root
Từ Điển Anh Việt