revolutionary

/ˌrevəˈluːʃənri/
cách mạng

The revolutionary ideas changed society forever.

Các ý tưởng cách mạng đã thay đổi xã hội mãi mãi.


trang trọngthông thường

Thuộc về hoặc liên quan đến một cuộc cách mạng hoặc sự thay đổi lớn.

The revolutionary government introduced new laws.

Chính phủ cách mạng đã đưa ra những luật mới.

Thường dùng để mô tả những thay đổi lớn trong chính trị, xã hội hoặc khoa học.

thông thường

Người hoặc vật có ý tưởng hoặc hành động gây ra sự thay đổi lớn.

She was a revolutionary thinker in her field.

Cô ấy là một nhà tư tưởng cách mạng trong lĩnh vực của mình.

Có thể dùng để mô tả người có ý tưởng tiên phong hoặc gây ảnh hưởng lớn.

Cụm từ kết hợp

revolutionary changesự thay đổi cách mạngrevolutionary warcuộc chiến tranh cách mạngrevolutionary ideaý tưởng cách mạng

Cụm từ liên quan

revolutionary roadcụm từ
con đường cách mạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả những thay đổi lớn hoặc những người có ý tưởng tiên phong, không dùng cho những thay đổi nhỏ.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, từ này thường liên quan đến những thay đổi lớn trong hệ thống chính trị hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revolutio' (quay trở lại) + 'ary' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những thay đổi lớn hoặc những người có ý tưởng tiên phong.

Phân tích từ

revolution
cách mạng
root
+
-ary
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt