Looking up...
I read a review of the new restaurant before going.
Tôi đọc một bài đánh giá về nhà hàng mới trước khi đi.
Sự đánh giá, đánh giá lại hoặc xem xét lại một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hoạt động để đưa ra kết luận hoặc đánh giá chất lượng.
The movie received positive reviews from critics.
Phim đó nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn hóa, kinh doanh, hoặc giáo dục.
Sự xem xét lại hoặc kiểm tra lại một tài liệu, báo cáo, hoặc dự án để đảm bảo chất lượng hoặc chính xác.
The manager asked for a review of the financial report before the meeting.
Giám đốc yêu cầu xem xét lại báo cáo tài chính trước khi họp.
Trong lĩnh vực kinh doanh, 'review' có thể đề cập đến quá trình kiểm tra lại tài liệu hoặc dự án.
Sự xem xét lại một quyết định hoặc hành động để đánh giá lại hoặc sửa đổi.
The court decided to review the case due to new evidence.
Tòa án quyết định xem xét lại vụ án do có bằng chứng mới.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'review' có thể đề cập đến quá trình xem xét lại một vụ án hoặc quyết định.
Lưu ý rằng 'review' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực. Trong văn hóa, nó thường đề cập đến đánh giá sản phẩm, trong khi trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến quá trình kiểm tra lại tài liệu.
'Review' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự đánh giá, còn khi dùng như động từ, nó có nghĩa là xem xét lại hoặc đánh giá.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'videre' (xem).
Trong tiếng Anh, 'review' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự đánh giá hoặc xem xét, còn khi dùng như động từ, nó có nghĩa là xem xét lại hoặc đánh giá.