Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. review

review

/rɪˈvjuː/
đánh giá

I read a review of the new restaurant before going.

Tôi đọc một bài đánh giá về nhà hàng mới trước khi đi.


trang trọng

Sự đánh giá, đánh giá lại hoặc xem xét lại một sản phẩm, dịch vụ, hoặc hoạt động để đưa ra kết luận hoặc đánh giá chất lượng.

The movie received positive reviews from critics.

Phim đó nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như văn hóa, kinh doanh, hoặc giáo dục.

Kinh doanh
trang trọng

Sự xem xét lại hoặc kiểm tra lại một tài liệu, báo cáo, hoặc dự án để đảm bảo chất lượng hoặc chính xác.

The manager asked for a review of the financial report before the meeting.

Giám đốc yêu cầu xem xét lại báo cáo tài chính trước khi họp.

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'review' có thể đề cập đến quá trình kiểm tra lại tài liệu hoặc dự án.

Luật
trang trọng

Sự xem xét lại một quyết định hoặc hành động để đánh giá lại hoặc sửa đổi.

The court decided to review the case due to new evidence.

Tòa án quyết định xem xét lại vụ án do có bằng chứng mới.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'review' có thể đề cập đến quá trình xem xét lại một vụ án hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

write a reviewviết bài đánh giáreview processquá trình xem xétpeer reviewđánh giá đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

assessmentevaluationcritiqueinspectionassessment

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookapprove

Cụm từ liên quan

peer reviewcụm từ
đánh giá đồng nghiệp
self-reviewcụm từ
xem xét tự đánh giá

Mẹo hay

Sử dụng 'review' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'review' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực. Trong văn hóa, nó thường đề cập đến đánh giá sản phẩm, trong khi trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến quá trình kiểm tra lại tài liệu.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Review' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự đánh giá, còn khi dùng như động từ, nó có nghĩa là xem xét lại hoặc đánh giá.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'videre' (xem).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'review' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự đánh giá hoặc xem xét, còn khi dùng như động từ, nó có nghĩa là xem xét lại hoặc đánh giá.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-view
xem
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.