Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. instinct

instinct

/ˈɪn.stɪŋkt/
bản năng

Birds have an instinct to build nests.

Chim có bản năng xây tổ.


neutral

phản ứng tự nhiên, không cần suy nghĩ của sinh vật trước tình huống nào đó

She acted on instinct and ran away from the danger.

Cô ấy hành động theo bản năng và chạy khỏi nguy hiểm.

A mother's instinct is to protect her child.

Bản năng của người mẹ là bảo vệ con mình.

Thường dùng để chỉ hành vi bẩm sinh của động vật hoặc phản ứng tự nhiên của con người trong tình huống nguy hiểm, tình mẫu tử, v.v.

Cụm từ kết hợp

on instincttheo bản năngmaternal instinctbản năng làm mẹfight or flight instinctbản năng sinh tồn (chiến đấu hoặc bỏ chạy)

Từ đồng nghĩa

intuitionimpulsenatural tendencyinnate behavior

Từ trái nghĩa

reasondeliberationlearned behavior

Cụm từ liên quan

go with your gutcụm từ
hành động theo cảm giác hay bản năng

Mẹo hay

Phân biệt 'instinct' và 'intuition'

'Instinct' thường liên quan đến hành vi bẩm sinh (e.g., động vật), trong khi 'intuition' là cảm nhận vô thức dựa trên kinh nghiệm (e.g., 'Tôi có linh cảm rằng anh ấy không nói thật').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'instinct' trong câu

Sau 'instinct' thường dùng giới từ 'of' (e.g., 'instinct of self-preservation') hoặc 'to' (e.g., 'instinct to protect'). Không dùng 'instinct for' (trừ trường hợp hiếm như 'instinct for survival').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *instinctus* (sự thúc đẩy, sự thôi thúc), dạng quá khứ phân từ của *instinguere* (thúc đẩy, khuyến khích). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự thúc đẩy từ bên trong', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại về 'bản năng' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

1. 'Instinct' thường ám chỉ khả năng bẩm sinh, không cần học hỏi, trong khi 'intuition' (trực giác) có thể bao gồm cả trải nghiệm và cảm nhận vô thức. 2. Trong sinh học, 'instinct' dùng để chỉ hành vi bẩm sinh của động vật (e.g., 'maternal instinct'). 3. Trong tâm lý học, thuật ngữ này đôi khi được phân biệt với 'drive' (động lực) hay 'reflex' (phản xạ).

Phân tích từ

in-
bên trong (prefix)
prefix
+
-stinct
thúc đẩy (từ Latin *stinguere*)
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.