Looking up...
The rear wheel of the bicycle is flat.
Bánh sau của chiếc xe đạp bị xẹp.
Bánh xe nằm phía sau của phương tiện giao thông (xe đạp, xe máy, ô tô, v.v.).
He spun the rear wheel of his motorcycle to check the brake pads.
Anh ấy quay bánh sau của chiếc xe máy để kiểm tra má phanh.
The rear wheel alignment affects the vehicle's stability.
Độ cân chỉnh bánh sau ảnh hưởng đến sự ổn định của phương tiện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa phương tiện.
Cả hai đều chỉ bánh phía sau, nhưng 'rear wheel' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành (ô tô, xe máy), trong khi 'back wheel' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Khi nói về sửa chữa hoặc kỹ thuật, ưu tiên dùng 'rear wheel' để đảm bảo tính chuyên nghiệp. Ví dụ: 'The rear wheel needs alignment' thay vì 'The back wheel needs alignment'.
Từ 'rear' (phía sau) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rǣrian' nghĩa là 'chất đống' hoặc 'đứng sau', liên quan đến vị trí phía sau. 'Wheel' (bánh xe) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hweol', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hweulō'.
Thuật ngữ này phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy và xe đạp. Không nên nhầm lẫn với 'back wheel' trong mọi ngữ cảnh, mặc dù chúng thường tương đương về nghĩa.