Looking up...
Her active participation in the project was crucial.
Sự tham gia tích cực của cô ấy vào dự án rất quan trọng.
Sự tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.
The company encourages employee participation in decision-making processes.
Công ty khuyến khích sự tham gia của nhân viên vào quá trình quyết định.
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chính thức.
Sự có mặt hoặc tham gia trong một cuộc thi, cuộc họp, hoặc hoạt động xã hội.
His participation in the conference was highly appreciated.
Sự tham gia của anh ấy vào hội nghị được đánh giá rất cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Sự tham gia có thể là tích cực hoặc chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc Latin 'participatio', có nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'sự tham gia'.
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực hoặc chính thức vào một hoạt động hoặc nhóm.