withdrawal

/wɪðˈdrɔːl/
sự rút lui

She decided on a complete withdrawal from social media.

Cô ấy quyết định rút lui hoàn toàn khỏi mạng xã hội.


chung

Sự rút lui hoặc rời khỏi một nơi, nhóm, hoặc tình huống.

The troops made a strategic withdrawal from the area.

Các lực lượng rút lui chiến lược khỏi khu vực đó.

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Tài chính
Tài chính

Sự rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản đầu tư.

He made a withdrawal of $500 from his savings account.

Anh ta rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm của mình.

Trong tài chính, 'withdrawal' thường liên quan đến giao dịch ngân hàng hoặc đầu tư.

thông thường

Sự rút lui từ một cuộc tranh luận hoặc cuộc tranh cãi.

After the heated argument, he chose withdrawal as the best option.

Sau cuộc tranh luận gay gắt, anh ta chọn rút lui là lựa chọn tốt nhất.

Dùng để mô tả hành động tránh xa một tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

withdrawal symptomstriệu chứng rút luiwithdrawal from societysự rút lui khỏi xã hộiwithdrawal of troopssự rút quân

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'withdrawal' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là trong tài chính và cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Trong tài chính, 'withdrawal' thường liên quan đến giao dịch ngân hàng hoặc đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'withdraw', từ 'with' (cùng) và 'draw' (kéo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'withdrawal' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường liên quan đến giao dịch ngân hàng, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể mô tả sự rút lui khỏi một tình huống.

Phân tích từ

with
cùng
prefix
+
draw
kéo
root
+
al
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt