particular

/pəˈtɪkjʊlə/
đặc biệt

She has a particular taste in music.

Cô ấy có sở thích âm nhạc đặc biệt.


trang trọngthông thường

Đặc biệt, riêng biệt, không giống với những cái khác.

This case is of particular importance.

Vấn đề này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

He has a particular way of solving problems.

Anh ấy có một cách riêng để giải quyết vấn đề.

Thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự quan trọng đặc biệt của một cái gì đó.

trang trọng

Cụ thể, chi tiết.

Please provide particular details about the project.

Vui lòng cung cấp những chi tiết cụ thể về dự án.

Dùng để yêu cầu thông tin rõ ràng và chi tiết.

Cụm từ kết hợp

particular attentionsự chú ý đặc biệtparticular interestsở thích riêngin particularđặc biệt là

Cụm từ liên quan

in particularcụm từ
đặc biệt là
to be particular aboutcụm từ
đòi hỏi cao về một điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng 'particular' để nhấn mạnh

Dùng 'particular' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự quan trọng của một cái gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'particularis', có nghĩa là 'của một phần' hoặc 'của một phần riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'particular' thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự quan trọng của một cái gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự cụ thể trong thông tin.

Phân tích từ

part
phần
root
+
-icular
của một phần riêng biệt
suffix
Từ Điển Anh Việt