partial lunar eclipse

/ˈpɑːrʃəl ˈluːnər ɪˈklɪps/
nhật thực một phần

A partial lunar eclipse occurs when only part of the Moon enters Earth's shadow.

Nhật thực một phần xảy ra khi chỉ một phần Mặt Trăng rơi vào bóng của Trái Đất.


chuyên ngành

Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất nhưng chỉ một phần của Mặt Trăng bị che khuất.

During a partial lunar eclipse, the Moon appears partially darkened.

Trong một nhật thực một phần, Mặt Trăng có vẻ như bị tối một phần.

Khác với nhật thực hoàn toàn, chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất bởi bóng của Trái Đất.

Cụm từ kết hợp

observe a partial lunar eclipsequan sát một nhật thực một phầnpredict a partial lunar eclipsedự đoán một nhật thực một phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

total lunar eclipsecụm từ
nhật thực hoàn toàn

Mẹo hay

Khác biệt giữa nhật thực một phần và nhật thực hoàn toàn

Nhật thực một phần chỉ một phần Mặt Trăng bị che khuất, trong khi nhật thực hoàn toàn thì toàn bộ Mặt Trăng bị che khuất.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh thiên văn học, không dùng trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'partial' có nghĩa là 'một phần', 'lunar' liên quan đến Mặt Trăng, và 'eclipse' là hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thiên văn học để mô tả một loại nhật thực không hoàn toàn.

Phân tích từ

partial
một phần
adjective
+
lunar
liên quan đến Mặt Trăng
adjective
+
eclipse
hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất
noun
Từ Điển Anh Việt