partly
một phầnThe sky is partly cloudy today.
Hôm nay trời có mây một phần.
chung
một phần, không hoàn toàn
She agreed partly because she felt pressured.
Cô ấy đồng ý một phần vì cảm thấy bị áp lực.
The solution is partly correct.
Giải pháp này một phần là đúng.
Dùng để chỉ việc gì đó không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.
Cụm từ kết hợp
partly cloudycó mây một phầnpartly responsiblemột phần chịu trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'partly' trong câu
Dùng 'partly' để chỉ việc gì đó không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'part' (một phần) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự không hoàn toàn hoặc chỉ một phần nào đó của một sự việc.
Phân tích từ
part
một phần
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt