never ever
chẳng bao giờI will never ever forget this moment.
Tôi sẽ chẳng bao giờ quên khoảnh khắc này.
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện sẽ không bao giờ xảy ra, thường thể hiện sự quyết tâm hoặc sự từ chối mạnh mẽ.
She promised she would never ever betray him.
Cô ấy hứa sẽ chẳng bao giờ phản bội anh ấy.
I will never ever give up on my dreams.
Tôi sẽ chẳng bao giờ bỏ cuộc với những giấc mơ của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc trong các cuộc thảo luận để nhấn mạnh sự quyết tâm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng nói thông tục
Biểu thức này thường được sử dụng trong tiếng nói thông tục hơn là trong văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Nhấn mạnh phủ định
Dùng để tăng cường ý nghĩa phủ định, thể hiện sự quyết tâm hoặc sự từ chối mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'never' và 'ever', được sử dụng để tăng cường ý nghĩa phủ định.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tiếng nói thông tục để nhấn mạnh sự phủ định, đặc biệt trong các tình huống cá nhân hoặc khi muốn thể hiện sự quyết tâm.