Looking up...
She always arrives on time.
Cô ấy luôn luôn đến đúng giờ.
Luôn luôn, không bao giờ thay đổi hoặc không bao giờ không đúng.
He always tells the truth.
Anh ấy luôn luôn nói sự thật.
Thường dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự nhất quán của một hành động hoặc trạng thái.
Dùng 'always' để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự nhất quán của một hành động hoặc trạng thái.
Không dùng 'always' với động từ quá khứ, vì nó chỉ dùng với hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
Từ tiếng Anh 'always' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'alwey', từ tiếng Anh cổ 'ealweġ', có nghĩa là 'luôn luôn'.
Thường dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục hoặc không bao giờ thay đổi. Có thể dùng để nhấn mạnh tính nhất quán hoặc sự kiên định.