Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. never say never

never say never

/ˈnɛvər seɪ ˈnɛvər/◆tục ngữ
không bao giờ nói không bao giờ

Even if you think you'll never move abroad, never say never.

Dù bạn nghĩ bạn sẽ không bao giờ chuyển đến nước ngoài, cũng đừng nói không bao giờ.


◆ Nghĩa thực sự
Khuyến khích người ta không nên chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, vì tương lai có thể thay đổi.
¶ Nghĩa đen
Không bao giờ nói 'không bao giờ'
Phân tích nghĩa đen
neverkhông bao giờ+saynói+neverkhông bao giờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một cảnh tượng về việc mở rộng tầm nhìn và chấp nhận sự thay đổi trong tương lai.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại giữa bạn và một người bạn đang nói về việc chuyển đến nước ngoài, bạn có thể nói: 'Dù bạn nghĩ bạn sẽ không bao giờ chuyển đến nước ngoài, cũng đừng nói không bao giờ.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong âm nhạc và phim ảnh, và được sử dụng để khuyến khích người ta mở rộng tầm nhìn và giữ lại khả năng thay đổi ý kiến.
thông thường

Một cách nói khuyến khích người ta không nên chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, vì tương lai có thể thay đổi.

I used to say I'd never get married, but now I'm engaged. Never say never!

Tôi từng nói tôi sẽ không bao giờ kết hôn, nhưng bây giờ tôi đã đính hôn. Không bao giờ nói không bao giờ!

Thường được sử dụng để khuyến khích người ta mở rộng tầm nhìn và giữ lại khả năng thay đổi ý kiến.

Từ đồng nghĩa

don't rule anything outanything can happen

Từ trái nghĩa

be certainrule something out

Cụm từ liên quan

anything can happentục ngữ
Điều gì cũng có thể xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn khuyến khích người khác mở rộng tầm nhìn và không quá chắc chắn về tương lai.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ câu nói này không rõ ràng, nhưng nó đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong âm nhạc và phim ảnh.

Ghi chú sử dụng

Câu nói này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyến khích người ta không nên quá chắc chắn về tương lai.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.