forever
vĩnh viễnI will love you forever.
Tôi sẽ yêu em mãi mãi.
thông thường
Thời gian vô tận hoặc kéo dài mãi mãi, không bao giờ kết thúc.
This love will last forever.
Tình yêu này sẽ kéo dài mãi mãi.
The stars will shine forever.
Các ngôi sao sẽ sáng mãi mãi.
Thường dùng để diễn tả tình yêu, sự tồn tại hoặc sự vĩnh cửu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình yêu
Từ 'forever' thường dùng để diễn tả tình yêu mãi mãi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'fore' (trước) + 'æfre' (luôn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình yêu, sự tồn tại hoặc sự vĩnh cửu.
Phân tích từ
fore
trước
prefixever
luôn
suffixTừ Điển Anh Việt